Cách phát âm calculable

trong:
Filter language and accent
filter
calculable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kal.ky.labl
  • phát âm calculable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calculable

    • pouvant être calculé, mesuré
  • Từ đồng nghĩa với calculable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calculable trong Tiếng Pháp

calculable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm calculable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calculable

    • capable of being calculated or estimated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calculable trong Tiếng Anh

calculable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm calculable
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calculable trong Tiếng Catalonia

calculable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm calculable
    Phát âm của pirruco (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pirruco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calculable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ calculable?
calculable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ calculable calculable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais