Cách phát âm flawless

Filter language and accent
filter
flawless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflɔːləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flawless
    Phát âm của Man_of_Kent (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Man_of_Kent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flawless
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flawless ví dụ trong câu

    • The sky is a flawless blue

      phát âm The sky is a flawless blue
      Phát âm của detectiverosadiaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flawless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flawless?
flawless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flawless flawless   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat