Cách phát âm Candide

trong:
Filter language and accent
filter
Candide phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɑ̃.did
  • phát âm Candide
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Candide
    Phát âm của IdealSpleen (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  IdealSpleen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Candide
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Candide

    • ayant, manifestant de la candeur
  • Từ đồng nghĩa với Candide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Candide trong Tiếng Pháp

Candide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkænˈdiːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Candide
    Phát âm của human600 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  human600

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Candide trong Tiếng Anh

Candide phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Candide
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Candide trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Candide?
Candide đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Candide Candide   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment