Cách phát âm Franc

Franc phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Franc Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Franc phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Franc Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Franc Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Franc ví dụ trong câu

    • Le franc a disparu en 2002 au profit de l'euro

      phát âm Le franc a disparu en 2002 au profit de l'euro Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Elle a toujours été franche avec nous

      phát âm Elle a toujours été franche avec nous Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Franc

    • de façon honnête
    • ancienne peuplade germanique
    • ancienne unité monétaire de la France, de la Belgique, du Luxembourg, de la Suisse et de certains pays de l'Afrique francophone (remplacée par l'euro en 2002 pour la France, la Belgique et le Luxembou
  • Từ đồng nghĩa với Franc

    • phát âm droit droit [fr]
    • phát âm net net [fr]
    • phát âm précis précis [fr]
    • phát âm cru cru [fr]
    • phát âm argent argent [fr]
    • phát âm balle balle [fr]
    • phát âm libre libre [fr]
    • phát âm exempt exempt [fr]
    • phát âm exonéré exonéré [fr]
    • unité monétaire
Franc phát âm trong Tiếng Anh [en]
fræŋk
    British
  • phát âm Franc Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm Franc Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Franc

    • the basic monetary unit in many countries; equal to 100 centimes
Franc phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Franc Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Thụy Điển

Franc phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Franc Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Romania

Franc phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm Franc Phát âm của pallino (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Lombardi

Franc phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm Franc Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Khoa học quốc tế

Franc phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm Franc Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Slovenia

Franc phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm Franc Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Occitan

Franc phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Franc Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Franc trong Tiếng Catalonia

Franc đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Franc Franc [szl] Bạn có biết cách phát âm từ Franc?

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee