Cách phát âm argent

argent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
aʁ.ʒɑ̃
  • phát âm argent Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm argent Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm argent Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • argent ví dụ trong câu

    • J'aime mon argent quand il est là où je peux le voir : sur des cintres, dans mon armoire [Carrie Bradshaw]

      phát âm J'aime mon argent quand il est là où je peux le voir : sur des cintres, dans mon armoire [Carrie Bradshaw] Phát âm của (Từ )
    • Compte ton argent, fais attention à tes dépenses

      phát âm Compte ton argent, fais attention à tes dépenses Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của argent

    • corps métallique de numéro atomique 47 (symbole : Ag)
    • monnaie, valeur qu'elle représente
    • couleur du métal
  • Từ đồng nghĩa với argent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

argent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɑːdʒənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm argent Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm argent Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm argent Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của argent

    • a metal tincture used in heraldry to give a silvery appearance
    • of lustrous grey; covered with or tinged with the color of silver
  • Từ đồng nghĩa với argent

argent phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm argent Phát âm của marcogil (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Piedmont

argent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm argent Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm argent Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Catalonia

argent phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm argent Phát âm của peppino1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Lombardi

argent phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm argent Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Occitan

argent phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm argent Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman