Cách phát âm argent

Filter language and accent
filter
argent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.ʒɑ̃
  • phát âm argent
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argent
    Phát âm của Champi (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Champi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của argent

    • corps métallique de numéro atomique 47 (symbole : Ag)
    • monnaie, valeur qu'elle représente
    • couleur du métal
  • Từ đồng nghĩa với argent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Pháp

argent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːdʒənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm argent
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm argent
    Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bbrack

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argent
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của argent

    • a metal tincture used in heraldry to give a silvery appearance
    • of lustrous grey; covered with or tinged with the color of silver
  • Từ đồng nghĩa với argent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Anh

argent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm argent
    Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ToniFCB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argent
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Catalonia

argent phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm argent
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Occitan

argent phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm argent
    Phát âm của peppino1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  peppino1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Lombardi

argent phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm argent
    Phát âm của marcogil (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  marcogil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Piedmont

argent phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm argent
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argent trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture