Cách phát âm sterling

Filter language and accent
filter
sterling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɜːlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sterling
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sterling
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sterling

    • British money; especially the pound sterling as the basic monetary unit of the UK
    • highest in quality
  • Từ đồng nghĩa với sterling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sterling trong Tiếng Anh

sterling phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stɛʁ.liɳ
  • phát âm sterling
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sterling
    Phát âm của penoud (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  penoud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sterling
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sterling

    • relatif à la livre sterling
    • monnaie anglaise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sterling trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion