Cách phát âm esteemed

Filter language and accent
filter
esteemed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈstiːmd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm esteemed
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esteemed
    Phát âm của jchamberlain13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jchamberlain13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của esteemed

    • having an illustrious reputation; respected
  • Từ đồng nghĩa với esteemed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esteemed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ esteemed?
esteemed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ esteemed esteemed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave