Cách phát âm shiny

trong:
Filter language and accent
filter
shiny phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃaɪni
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shiny
    Phát âm của riskynil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  riskynil

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shiny
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shiny
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shiny ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shiny

    • having a shiny surface or coating
    • reflecting light
    • made smooth and bright by or as if by rubbing; reflecting a sheen or glow
  • Từ đồng nghĩa với shiny

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shiny trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shiny?
shiny đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shiny shiny   [en - uk]
  • Ghi âm từ shiny shiny   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt