Cách phát âm possession

trong:
Filter language and accent
filter
possession phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈzeʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm possession
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm possession
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm possession
    Phát âm của dear (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dear

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm possession
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của possession

    • the act of having and controlling property
    • anything owned or possessed
    • being controlled by passion or the supernatural
  • Từ đồng nghĩa với possession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possession trong Tiếng Anh

possession phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm possession
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm possession
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của possession

    • fait de détenir un bien
    • bien, propriété
    • jouissance de ce bien ou de cette propriété
  • Từ đồng nghĩa với possession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possession trong Tiếng Pháp

possession phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm possession
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possession trong Tiếng Khoa học quốc tế

possession phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm possession
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possession trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ possession?
possession đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ possession possession   [uz]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave