Cách phát âm glittering

trong:
glittering phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡlɪtərɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm glittering Phát âm của Thistle1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm glittering Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glittering trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • glittering ví dụ trong câu

    • Within the gift box lay a glittering jewel

      phát âm Within the gift box lay a glittering jewel Phát âm của ErrorBorn (Nam từ Hoa Kỳ)
    • It was a glittering occasion which brought together the crème de la crème of society

      phát âm It was a glittering occasion which brought together the crème de la crème of society Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glittering

    • having brief brilliant points or flashes of light
  • Từ đồng nghĩa với glittering

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude