Cách phát âm exempt

Filter language and accent
filter
exempt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzempt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exempt
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exempt
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exempt

    • grant relief or an exemption from a rule or requirement to
    • grant exemption or release to
    • (of persons) freed from or not subject to an obligation or liability (as e.g. taxes) to which others or other things are subject
  • Từ đồng nghĩa với exempt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exempt trong Tiếng Anh

exempt phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛɡ.zɑ̃
  • phát âm exempt
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exempt

    • personne qui n'est pas assujettie, à une charge, à une tâche, à un service commun (exempt de service)
    • qui est à l'abri de certains maux (être exempt de soucis)
    • qui n'est pas sujet à une tendance, un vice (il est exempt de toute partialité)
  • Từ đồng nghĩa với exempt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exempt trong Tiếng Pháp

exempt phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm exempt
    Phát âm của joelnakuro (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joelnakuro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exempt trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exempt?
exempt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exempt exempt   [en - uk]
  • Ghi âm từ exempt exempt   [fr]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl