Cách phát âm immune

immune phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈmjuːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm immune Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm immune Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm immune Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm immune Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm immune Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immune trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • immune ví dụ trong câu

    • immune response

      phát âm immune response Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ)
    • immune check point inhibitor

      phát âm immune check point inhibitor Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immune

    • a person who is immune to a particular infection
    • relating to the condition of immunity
    • secure against
  • Từ đồng nghĩa với immune

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

immune phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm immune Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immune trong Tiếng Ý

immune phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm immune Phát âm của mmartinpr (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm immune Phát âm của orioldemarcos (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immune trong Tiếng Catalonia

immune đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ immune immune [eu] Bạn có biết cách phát âm từ immune?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel