Cách phát âm invulnerable

Filter language and accent
filter
invulnerable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvʌlnərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm invulnerable
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invulnerable
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invulnerable trong Tiếng Anh

invulnerable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm invulnerable
    Phát âm của YamiHus (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  YamiHus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invulnerable

    • Que no puede ser herido, dañado o vencido.
  • Từ đồng nghĩa với invulnerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invulnerable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ invulnerable?
invulnerable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invulnerable invulnerable   [en - uk]
  • Ghi âm từ invulnerable invulnerable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt