Cách phát âm steadfast

steadfast phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈstedfɑːst
    Âm giọng Anh
  • phát âm steadfast Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm steadfast Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steadfast trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • steadfast ví dụ trong câu

    • Bright star, would I were steadfast as thou art [Keats]

      phát âm Bright star, would I were steadfast as thou art [Keats] Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ)
    • My love's like the steadfast sun

      phát âm My love's like the steadfast sun Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của steadfast

    • marked by firm determination or resolution; not shakable
    • firm and dependable especially in loyalty
  • Từ đồng nghĩa với steadfast

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle