Cách phát âm cleared

Filter language and accent
filter
cleared phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɪəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cleared
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cleared

    • rid of objects or obstructions such as e.g. trees and brush
    • freed from any question of guilt
  • Từ đồng nghĩa với cleared

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cleared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cleared?
cleared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cleared cleared   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou