Cách phát âm inoffensive

trong:
Filter language and accent
filter
inoffensive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnəˈfensɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inoffensive
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inoffensive
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inoffensive
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inoffensive
    Phát âm của Sarin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sarin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inoffensive
    Phát âm của the_red_room (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  the_red_room

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inoffensive

    • not causing anger or annoyance
    • giving no offense
    • substituting a mild term for a harsher or distasteful one
  • Từ đồng nghĩa với inoffensive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inoffensive trong Tiếng Anh

inoffensive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inoffensive
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inoffensive

    • qui est incapable de nuire, de faire du mal
  • Từ đồng nghĩa với inoffensive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inoffensive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature