Cách phát âm attentif

Thêm thể loại cho attentif

attentif phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.tɑ̃.tif
  • phát âm attentif Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attentif trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • attentif ví dụ trong câu

    • Tu as toujours un air attentif

      phát âm Tu as toujours un air attentif Phát âm của (Từ )
    • Le directeur se montre très attentif à ses employés

      phát âm Le directeur se montre très attentif à ses employés Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil