Cách phát âm incessant

trong:
Filter language and accent
filter
incessant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈsesnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incessant
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incessant
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incessant
    Phát âm của rhyme13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rhyme13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incessant

    • uninterrupted in time and indefinitely long continuing
  • Từ đồng nghĩa với incessant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incessant trong Tiếng Anh

incessant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.se.sɑ̃
  • phát âm incessant
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incessant trong Tiếng Pháp

incessant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm incessant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incessant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incessant?
incessant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incessant incessant   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou