Cách phát âm unmitigated

trong:
Filter language and accent
filter
unmitigated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈmɪtɪɡeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unmitigated
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unmitigated

    • not diminished or moderated in intensity or severity; sometimes used as an intensifier
  • Từ đồng nghĩa với unmitigated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unmitigated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen