Cách phát âm inclusive

Filter language and accent
filter
inclusive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkluːsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inclusive
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inclusive
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inclusive

    • including much or everything; and especially including stated limits
  • Từ đồng nghĩa với inclusive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusive trong Tiếng Anh

inclusive phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  inclusive
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm inclusive
    Phát âm của JoaoPeres (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  JoaoPeres

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inclusive
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm inclusive
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inclusive
    Phát âm của tais_medeiros (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  tais_medeiros

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inclusive

    • De maneira inclusiva; em que há inclusão, abrangimento ou abarcamento; que não exclui, não coloca de lado
    • Vocábulo usado para complementar algo já tenha sido dito
    • Que engloba ou compreende o último item referido ou o elemento que aparece imediatamente a seguir; do mesmo significado de até, até mesmo ou também
  • Từ đồng nghĩa với inclusive

    • phát âm até
      até [pt]
    • phát âm também
      também [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusive trong Tiếng Bồ Đào Nha

inclusive phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  iŋ.kluˈsi.βe
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm inclusive
    Phát âm của candidatopardo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  candidatopardo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inclusive
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inclusive

    • Con inclusión.
  • Từ đồng nghĩa với inclusive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusive trong Tiếng Tây Ban Nha

inclusive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm inclusive
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusive trong Tiếng Ý

inclusive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.kly.ziv
  • phát âm inclusive
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inclusive?
inclusive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inclusive inclusive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave