Cách phát âm inclusive

Thêm thể loại cho inclusive

inclusive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈkluːsɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm inclusive Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm inclusive Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusive trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inclusive

    • including much or everything; and especially including stated limits
  • Từ đồng nghĩa với inclusive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

inclusive phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
iŋ.kluˈsi.βe
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm inclusive Phát âm của candidatopardo (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm inclusive Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusive trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inclusive

    • Con inclusión.
  • Từ đồng nghĩa với inclusive

inclusive phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
inclusive
    Âm giọng Brazil
  • phát âm inclusive Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm inclusive Phát âm của JoaoPeres (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm inclusive Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusive trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inclusive

    • De maneira inclusiva; em que há inclusão, abrangimento ou abarcamento; que não exclui, não coloca de lado
    • Vocábulo usado para complementar algo já tenha sido dito
    • Que engloba ou compreende o último item referido ou o elemento que aparece imediatamente a seguir; do mesmo significado de até, até mesmo ou também
  • Từ đồng nghĩa với inclusive

    • phát âm até até [pt]
    • phát âm também também [pt]
inclusive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm inclusive Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inclusive trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord