Cách phát âm hasta

hasta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈas.ta
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm hasta Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hasta Phát âm của azathoth (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hasta Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hasta Phát âm của Lin_linao (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hasta Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm hasta Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hasta Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hasta trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • hasta ví dụ trong câu

    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡Hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¡hasta luego!

      phát âm ¡hasta luego! Phát âm của (Từ )
    • ¿Hasta qué hora se sirve comida?

      phát âm ¿Hasta qué hora se sirve comida? Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hasta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm hasta Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hasta trong Tiếng Bồ Đào Nha

hasta phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm hasta Phát âm của mustafa_ozdag (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hasta Phát âm của gourukemu (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hasta Phát âm của olbadio (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hasta trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • hasta ví dụ trong câu

    • hasta kurt

      phát âm hasta kurt Phát âm của (Từ )
    • O hasta rolü yapıyor

      phát âm O hasta rolü yapıyor Phát âm của (Từ )
    • Hasta olmak istemiyorum.

      phát âm Hasta olmak istemiyorum. Phát âm của (Từ )
hasta phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm hasta Phát âm của borcayven (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hasta trong Tiếng Asturias

hasta phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hasta Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hasta trong Tiếng Thụy Điển

hasta phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm hasta Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hasta trong Tiếng Latin

hasta phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm hasta Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hasta trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: pronunciarbellezajardínurbanizaciónllamar