Cách phát âm corpulent

Filter language and accent
filter
corpulent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːpjʊlənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corpulent
    Phát âm của dpulman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dpulman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corpulent
    Phát âm của duckduck (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  duckduck

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corpulent

    • excessively fat
  • Từ đồng nghĩa với corpulent

    • phát âm adipose
      adipose [en]
    • phát âm gross
      gross [en]
    • phát âm chubby
      chubby [en]
    • phát âm heavy
      heavy [en]
    • phát âm fat
      fat [en]
    • phát âm overblown
      overblown [en]
    • phát âm fleshy
      fleshy [en]
    • phát âm portly
      portly [en]
    • phát âm thick
      thick [en]
    • phát âm bulky
      bulky [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpulent trong Tiếng Anh

corpulent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔʁ.py.lɑ̃
  • phát âm corpulent
    Phát âm của AnnabelleGerrard (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  AnnabelleGerrard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corpulent
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpulent trong Tiếng Pháp

corpulent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm corpulent
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corpulent
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpulent trong Tiếng Hà Lan

corpulent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm corpulent
    Phát âm của seddesangre (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  seddesangre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • corpulent ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpulent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt