Cách phát âm adipose

trong:
Filter language and accent
filter
adipose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædɪpəʊs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adipose
    Phát âm của Doctorwhogirl (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Doctorwhogirl

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adipose
    Phát âm của Jezthesiren (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jezthesiren

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adipose
    Phát âm của neogoo123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neogoo123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm adipose
    Phát âm của jrs301 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jrs301

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adipose

    • composed of animal fat
  • Từ đồng nghĩa với adipose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adipose trong Tiếng Anh

adipose phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm adipose
    Phát âm của dionifer (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  dionifer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adipose

    • Estado mórbido, caracterizado por acumulação de gordura no tecido cellular subcutâneo. (De ádipe)
    • MEDICINA acumulação excessiva de gordura no corpo;
    • obesidade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adipose trong Tiếng Bồ Đào Nha

adipose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm adipose
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adipose

    • excès anormal de graisses dans l'organisme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adipose trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adipose?
adipose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adipose adipose   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion