Cách phát âm fleshy

trong:
fleshy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfleʃi
    Âm giọng Anh
  • phát âm fleshy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fleshy Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fleshy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fleshy ví dụ trong câu

    • fleshy nose tip

      phát âm fleshy nose tip Phát âm của diane8 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fleshy

    • of or relating to or resembling flesh
    • usually describes a large person who is fat but has a large frame to carry it
  • Từ đồng nghĩa với fleshy

    • phát âm edible edible [en]
    • phát âm succulent succulent [en]
    • phát âm pithy pithy [en]
    • phát âm soft soft [en]
    • phát âm peachy peachy [en]
    • phát âm organic organic [en]
    • phát âm flabby flabby [en]
    • phát âm plump plump [en]
    • phát âm chunky chunky [en]
    • obese (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant