Cách phát âm flabby

trong:
Filter language and accent
filter
flabby phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflæbi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flabby
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flabby ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flabby

    • out of condition; not strong or robust; incapable of exertion or endurance
  • Từ đồng nghĩa với flabby

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flabby trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flabby?
flabby đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flabby flabby   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt