Cách phát âm spineless

Filter language and accent
filter
spineless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspaɪnləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spineless
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm spineless
    Phát âm của coldorange5 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  coldorange5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spineless

    • lacking a backbone or spinal column
    • lacking spiny processes
    • weak in willpower, courage or vitality
  • Từ đồng nghĩa với spineless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spineless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spineless?
spineless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spineless spineless   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany