Cách phát âm nerveless

trong:
Filter language and accent
filter
nerveless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɜːvləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nerveless
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nerveless

    • marked by calm self-control (especially in trying circumstances); unemotional
    • lacking strength
  • Từ đồng nghĩa với nerveless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nerveless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany