Cách phát âm prodigious

trong:
Filter language and accent
filter
prodigious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈdɪdʒəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prodigious
    Phát âm của ribran (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ribran

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prodigious
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prodigious

    • so great in size or force or extent as to elicit awe
    • of momentous or ominous significance
    • far beyond what is usual in magnitude or degree
  • Từ đồng nghĩa với prodigious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prodigious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prodigious?
prodigious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prodigious prodigious   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather