Cách phát âm considerable

Filter language and accent
filter
considerable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsɪdərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm considerable
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm considerable
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của considerable

    • large or relatively large in number or amount or extent or degree
  • Từ đồng nghĩa với considerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm considerable trong Tiếng Anh

considerable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kon.si.de.ˈɾa.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm considerable
    Phát âm của kennatmer (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  kennatmer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của considerable

    • Que es digno de ser tomado en cuenta o de considerar
    • Que abunda.
  • Từ đồng nghĩa với considerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm considerable trong Tiếng Tây Ban Nha

considerable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm considerable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm considerable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ considerable?
considerable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ considerable considerable   [en - usa]
  • Ghi âm từ considerable considerable   [en - other]
  • Ghi âm từ considerable considerable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt