Cách phát âm considerable

considerable phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈsɪdərəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm considerable Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm considerable Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm considerable trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • considerable ví dụ trong câu

    • One needs a considerable amount of preparatory training even to learn what the words mean. [R. P. Feynman]

      phát âm One needs a considerable amount of preparatory training even to learn what the words mean. [R. P. Feynman] Phát âm của stephpar (Nam từ Úc)
    • considerable debt

      phát âm considerable debt Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của considerable

    • large or relatively large in number or amount or extent or degree
  • Từ đồng nghĩa với considerable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

considerable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kon.si.de.ˈɾa.βle
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm considerable Phát âm của kennatmer (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm considerable trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • considerable ví dụ trong câu

    • El ateísmo dogmático formal se refuta a sí mismo y , de facto, nunca se ha ganado el asentimiento de un número considerable de personas. (Enciclopedia Católica)

      phát âm El ateísmo dogmático formal se refuta a sí mismo y , de facto, nunca se ha ganado el asentimiento de un número considerable de personas. (Enciclopedia Católica) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của considerable

    • Que es digno de ser tomado en cuenta o de considerar
    • Que abunda.
  • Từ đồng nghĩa với considerable

considerable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm considerable Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm considerable trong Tiếng Catalonia

considerable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ considerable considerable [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ considerable?
  • Ghi âm từ considerable considerable [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ considerable?
  • Ghi âm từ considerable considerable [gl] Bạn có biết cách phát âm từ considerable?

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt