Cách phát âm personality

Filter language and accent
filter
personality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɜːsəˈnælɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm personality
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm personality
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm personality
    Phát âm của janis0616 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  janis0616

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm personality
    Phát âm của srvancott (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  srvancott

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm personality
    Phát âm của MczR (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  MczR

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm personality
    Phát âm của hwilkie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  hwilkie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của personality

    • the complex of all the attributes--behavioral, temperamental, emotional and mental--that characterize a unique individual
    • a person of considerable prominence
  • Từ đồng nghĩa với personality

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personality trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ personality?
personality đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ personality personality   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion