Cách phát âm reading

Filter language and accent
filter
reading phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriːdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reading
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reading
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reading
    Phát âm của marie333 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marie333

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reading

    • the cognitive process of understanding a written linguistic message
    • a particular interpretation or performance
    • a datum about some physical state that is presented to a user by a meter or similar instrument
  • Từ đồng nghĩa với reading

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reading trong Tiếng Anh

reading phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm reading
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reading trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reading?
reading đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reading reading   [en - uk]
  • Ghi âm từ reading reading   [en - usa]
  • Ghi âm từ reading reading   [en - other]
  • Ghi âm từ reading reading   [es - es]
  • Ghi âm từ reading reading   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt