Cách phát âm rite

Filter language and accent
filter
rite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  raɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rite
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rite
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rite
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rite

    • an established ceremony prescribed by a religion
    • any customary observance or practice
  • Từ đồng nghĩa với rite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rite trong Tiếng Anh

rite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁit
  • phát âm rite
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rite

    • ensemble des règles fixant le déroulement d'un cérémonial (religieux, magique, républicain...)
    • manière de faire habituelle dans un groupe, une société, une période de l'histoire...
    • acte des sociétés "primitives" qui vise à capter et à orienter une force occulte
  • Từ đồng nghĩa với rite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rite trong Tiếng Pháp

rite phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rite
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rite trong Tiếng Latin

rite phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rite
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rite trong Tiếng Đức

rite phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm rite
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rite trong Tiếng Ireland

rite phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rite
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rite trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rite?
rite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rite rite   [es - es]
  • Ghi âm từ rite rite   [es - latam]
  • Ghi âm từ rite rite   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen