Cách phát âm liturgy

trong:
Filter language and accent
filter
liturgy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪtədʒi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm liturgy
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm liturgy
    Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MostlyBuckeye

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liturgy

    • a Christian sacrament commemorating the Last Supper by consecrating bread and wine
    • a rite or body of rites prescribed for public worship
  • Từ đồng nghĩa với liturgy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liturgy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ liturgy?
liturgy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ liturgy liturgy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature