Cách phát âm formell

trong:
Filter language and accent
filter
formell phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  foʁˈmɛl
  • phát âm formell
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formell
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • formell ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formell trong Tiếng Đức

formell phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm formell
    Phát âm của Fist (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Fist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formell trong Tiếng Thụy Điển

formell phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm formell
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formell trong Tiếng Luxembourg

formell phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm formell
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formell trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen