Cách phát âm prudente

trong:
prudente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm prudente Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm prudente Phát âm của aweiss (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudente trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • prudente ví dụ trong câu

    • No es bien el entrar do no se sale. La prudente cautela mucho vale. (F. María de Samaniego)

      phát âm No es bien el entrar do no se sale. La prudente cautela mucho vale. (F. María de Samaniego) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Todo varón prudente, aconseja en el tiempo conveniente; que es hacer de la ciencia vano alarde dar el consejo cuando llega tarde. (Félix María Samaniego

      phát âm Todo varón prudente, aconseja en el tiempo conveniente; que es hacer de la ciencia vano alarde dar el consejo cuando llega tarde. (Félix María Samaniego Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prudente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
prudente
    Âm giọng Brazil
  • phát âm prudente Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prudente Phát âm của _ARC_ (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudente trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • prudente ví dụ trong câu

    • Uma vez se engana o prudente, e duas o inocente.

      phát âm Uma vez se engana o prudente, e duas o inocente. Phát âm của tparreiramartins (Nữ từ Brasil)
prudente phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm prudente Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prudente Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudente trong Tiếng Ý

prudente phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm prudente Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudente trong Tiếng Khoa học quốc tế

prudente phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prudente Phát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudente trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • prudente ví dụ trong câu

    • Sois prudente ! Ce quartier est un vrai coupe-gorge !

      phát âm Sois prudente ! Ce quartier est un vrai coupe-gorge ! Phát âm của cowid (Nam từ Pháp)
prudente phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm prudente Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudente trong Tiếng Veneto

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo