Cách phát âm tasteful

trong:
Filter language and accent
filter
tasteful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteɪstfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tasteful
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tasteful

    • having or showing or conforming to good taste
    • free from what is tawdry or unbecoming
  • Từ đồng nghĩa với tasteful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tasteful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither