Cách phát âm willing

trong:
Filter language and accent
filter
willing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm willing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm willing
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của willing

    • the act of making a choice
    • disposed or inclined toward
    • not brought about by coercion or force
  • Từ đồng nghĩa với willing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm willing trong Tiếng Anh

willing phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm willing
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm willing trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ willing?
willing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ willing willing   [de]
  • Ghi âm từ willing willing   [en - uk]
  • Ghi âm từ willing willing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter