Cách phát âm throw out

Filter language and accent
filter
throw out phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm throw out
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm throw out
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của throw out

    • force to leave or move out
    • throw or cast away
    • remove from a position or office
  • Từ đồng nghĩa với throw out

    • phát âm drive
      drive [en]
    • phát âm knock
      knock [en]
    • phát âm shove
      shove [en]
    • phát âm slam
      slam [en]
    • phát âm boot
      boot [en]
    • phát âm kick
      kick [en]
    • phát âm sprain
      sprain [en]
    • phát âm dislocate
      dislocate [en]
    • phát âm strain
      strain [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm throw out trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion