Cách phát âm boot

boot phát âm trong Tiếng Đức [de]
buːt
  • phát âm boot Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boot Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boot Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boot trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • boot ví dụ trong câu

    • Ein Boot alter Bauart kann auch gutmütig spottend Arche Noah bezeichnet werden.

      phát âm Ein Boot alter Bauart kann auch gutmütig spottend Arche Noah bezeichnet werden. Phát âm của Equis (Nam từ Đức)
    • Das Boot

      phát âm Das Boot Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)
    • Das Boot

      phát âm Das Boot Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với boot

    • phát âm Kahn Kahn [de]
    • phát âm Schiffchen Schiffchen [de]
    • phát âm Schifflein Schifflein [de]
    • phát âm barke barke [de]
    • phát âm Zille Zille [de]
    • phát âm gondel gondel [de]
    • phát âm Nachen Nachen [de]
    • kleines schiff
    • nußschale
    • nauen

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

boot phát âm trong Tiếng Anh [en]
buːt
    American
  • phát âm boot Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boot Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boot Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boot Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boot Phát âm của Jayan (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm boot Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • boot ví dụ trong câu

    • I go to boot camp because I want to get fit

      phát âm I go to boot camp because I want to get fit Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • He was up in the Scottish Highlands, fell in a bog and lost a boot

      phát âm He was up in the Scottish Highlands, fell in a bog and lost a boot Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boot

    • footwear that covers the whole foot and lower leg
    • British term for the luggage compartment in a car
    • the swift release of a store of affective force
  • Từ đồng nghĩa với boot

    • phát âm kick kick [en]
    • phát âm drive drive [en]
    • phát âm knock knock [en]
    • phát âm shove shove [en]
    • phát âm slam slam [en]
    • phát âm throw out throw out [en]
    • phát âm jar jar [en]
    • fire (informal)
    • high shoe
    • blow with the foot
boot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm boot Phát âm của Dorenda (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boot Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm boot Phát âm của ReddPuke (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boot trong Tiếng Hà Lan

boot phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm boot Phát âm của boreas93 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boot trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

boot phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm boot Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boot trong Tiếng Flemish

boot phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm boot Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boot trong Tiếng Luxembourg

boot phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm boot Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boot trong Tiếng Afrikaans

boot phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm boot Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boot trong Tiếng Hạ Đức

boot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
buːt
  • phát âm boot Phát âm của Haderezriell (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boot trong Tiếng Pháp

boot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boot boot [wo] Bạn có biết cách phát âm từ boot?

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf