Cách phát âm enclosure

Filter language and accent
filter
enclosure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkləʊʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enclosure
    Phát âm của Smeechy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Smeechy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enclosure
    Phát âm của GoldenInk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GoldenInk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enclosure

    • a structure consisting of an area that has been enclosed for some purpose
    • the act of enclosing something inside something else
    • a naturally enclosed space
  • Từ đồng nghĩa với enclosure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enclosure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enclosure?
enclosure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enclosure enclosure   [en - uk]
  • Ghi âm từ enclosure enclosure   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither