Cách phát âm set off

trong:
Filter language and accent
filter
set off phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm set off
    Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Homophone

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của set off

    • put in motion or move to act
    • leave
    • direct attention to, as if by means of contrast
  • Từ đồng nghĩa với set off

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm set off trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ set off?
set off đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ set off set off   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither