Cách phát âm profile

Filter language and accent
filter
profile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprəʊfaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm profile
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm profile
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm profile
    Phát âm của HeavyDon (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HeavyDon

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profile

    • an analysis (often in graphical form) representing the extent to which something exhibits various characteristics
    • an outline of something (especially a human face as seen from one side)
    • biographical sketch
  • Từ đồng nghĩa với profile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profile trong Tiếng Anh

profile phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm profile
    Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  BazyTrue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profile trong Tiếng Ba Lan

Profile phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm profile
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Profile trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ profile?
profile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ profile profile   [en - uk]
  • Ghi âm từ profile profile   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen