Cách phát âm zone

trong:
zone phát âm trong Tiếng Anh [en]
zəʊn
    American
  • phát âm zone Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zone Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zone Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zone Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zone Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm zone Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zone trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • zone ví dụ trong câu

    • He was out of his comfort zone when she made him talk about his past life

      phát âm He was out of his comfort zone when she made him talk about his past life Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • He was out of his comfort zone when she made him talk about his past life

      phát âm He was out of his comfort zone when she made him talk about his past life Phát âm của ocelotatlan (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She's in the zone. There is no stopping her now!

      phát âm She's in the zone. There is no stopping her now! Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zone

    • a locally circumscribed place characterized by some distinctive features
    • any of the regions of the surface of the Earth loosely divided according to latitude or longitude
    • an area or region distinguished from adjacent parts by a distinctive feature or characteristic
  • Từ đồng nghĩa với zone

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

zone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm zone Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zone Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zone trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • zone ví dụ trong câu

    • C'est une zone résidentielle, il n'y a aucune entreprise

      phát âm C'est une zone résidentielle, il n'y a aucune entreprise Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • sortir de sa zone de confort

      phát âm sortir de sa zone de confort Phát âm của juliecelinew (Nữ từ Bỉ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zone

    • étendue déterminée
    • bande, ruban circulaire
    • territoire répondant à certaines normes (zone de développement prioritaire)
  • Từ đồng nghĩa với zone

zone phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm zone Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zone Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zone Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zone trong Tiếng Đan Mạch

zone phát âm trong Tiếng Đức [de]
zəʊn
  • phát âm zone Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zone Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zone Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zone trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
zone phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
/ˈzoːnə/
  • phát âm zone Phát âm của sepha (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zone trong Tiếng Hà Lan

zone phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm zone Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zone trong Tiếng Ý

zone đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ zone zone [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ zone?
  • Ghi âm từ zone zone [fr] Bạn có biết cách phát âm từ zone?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand