Cách phát âm cordage

trong:
Filter language and accent
filter
cordage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːdɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cordage
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordage

    • the amount of wood in an area as measured in cords
    • the ropes in the rigging of a ship
  • Từ đồng nghĩa với cordage

    • phát âm rope
      rope [en]
    • phát âm wire
      wire [en]
    • phát âm chain
      chain [en]
    • phát âm cable
      cable [en]
    • phát âm string
      string [en]
    • phát âm fibre
      fibre [en]
    • phát âm twine
      twine [en]
    • phát âm Cord
      Cord [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordage trong Tiếng Anh

cordage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔʁ.daʒ
  • phát âm cordage
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordage

    • câble, filin
    • treillis de cordes sur une raquette, fait de corder une raquette de tennis
  • Từ đồng nghĩa với cordage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat