Filter language and accent
filter
Merlin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɜːˌlɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Merlin
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Merlin
    Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  supervegan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Merlin

    • (Arthurian legend) the magician who acted as King Arthur's advisor
    • small falcon of Europe and America having dark plumage with black-barred tail; used in falconry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Merlin trong Tiếng Anh

Merlin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɛʁ.lɛ̃
  • phát âm Merlin
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Merlin
    Phát âm của eloi (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  eloi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Merlin
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Merlin

    • long marteau utilisé pour assommer les animaux avant l'abattage
    • sorte de hache pour fendre le bois
    • petite corde tressée utilisée en marine
  • Từ đồng nghĩa với Merlin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Merlin trong Tiếng Pháp

Merlin phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm Merlin
    Phát âm của antriiko (Nam từ Estonia) Nam từ Estonia
    Phát âm của  antriiko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Merlin trong Tiếng Estonia

Merlin phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  mɛʁˈliːn
  • phát âm Merlin
    Phát âm của Pulgasari (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Pulgasari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Merlin trong Tiếng Đức

Merlin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Merlin
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Merlin trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Merlin?
Merlin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Merlin Merlin   [en - usa]
  • Ghi âm từ Merlin Merlin   [es - es]
  • Ghi âm từ Merlin Merlin   [es - latam]
  • Ghi âm từ Merlin Merlin   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter