Cách phát âm marteau

marteau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm marteau Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marteau trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • marteau ví dụ trong câu

    • Elle saisit le marteau pour planter un clou

      phát âm Elle saisit le marteau pour planter un clou Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Il utilise un marteau pour enfoncer un clou

      phát âm Il utilise un marteau pour enfoncer un clou Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras