Thể loại:

hammer

Đăng ký theo dõi hammer phát âm

  • phát âm Mjölnir Mjölnir [sv]
  • phát âm shingle shingle [en]
  • phát âm młotek młotek [pl]
  • phát âm martel martel [lmo]
  • phát âm marteau marteau [fr]
  • phát âm half-cock half-cock [en]
  • phát âm 行錘兒 行錘兒 [wuu]
  • phát âm walić walić [pl]
  • phát âm młot młot [pl]
  • phát âm आथोडि आथोडि [gom]
  • phát âm Pars Krisztián Pars Krisztián [hu]
  • phát âm 行頭套兒 行頭套兒 [wuu]
  • phát âm 行套兒 行套兒 [wuu]
  • Ghi âm từ candvula candvula [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ martillu martillu [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mantea mantea [wa] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kólì kólì [kr] Đang chờ phát âm