Cách phát âm ligament

ligament phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɪɡəmənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm ligament Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ligament Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ligament Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ligament trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ligament ví dụ trong câu

    • a torn ligament

      phát âm a torn ligament Phát âm của tricia_kustrich (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • ureterosacral ligament

      phát âm ureterosacral ligament Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ligament

    • a sheet or band of tough fibrous tissue connecting bones or cartilages or supporting muscles or organs
    • any connection or unifying bond
  • Từ đồng nghĩa với ligament

    • phát âm band band [en]
    • phát âm adhesive adhesive [en]
    • phát âm Cord Cord [en]
    • phát âm bond bond [en]
    • phát âm ligature ligature [en]
    • phát âm knot knot [en]
    • phát âm rope rope [en]
    • phát âm muscle muscle [en]
    • connective tissue
    • vinculum

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ligament phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
li.ɡa.mɑ̃
  • phát âm ligament Phát âm của RochT (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ligament Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ligament Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ligament Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ligament trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ligament

    • attache, lien
    • faisceau de fibres reliant les os au niveau des articulations ou maintenant des organes en place
    • matière élastique reliant les deux moitiés de la coquille d'un mollusque
  • Từ đồng nghĩa với ligament

ligament phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ligament Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ligament trong Tiếng Đức

ligament phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ligament Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ligament trong Tiếng Romania

ligament phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ligament Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ligament trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance