Cách phát âm muscle

muscle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmʌsl̩
    American
  • phát âm muscle Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muscle Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muscle Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm muscle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muscle Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muscle Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • muscle ví dụ trong câu

    • That is the palatoglossal muscle.

      phát âm That is the palatoglossal muscle. Phát âm của pfink0726 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This is our project. Don't think you can muscle in on our work.

      phát âm This is our project. Don't think you can muscle in on our work. Phát âm của bluebottle (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muscle

    • one of the contractile organs of the body
    • animal tissue consisting predominantly of contractile cells
    • a bully employed as a thug or bodyguard
  • Từ đồng nghĩa với muscle

    • phát âm brawn brawn [en]
    • phát âm beef beef [en]
    • phát âm flesh flesh [en]
    • phát âm strength strength [en]
    • phát âm meat meat [en]
    • phát âm membrane membrane [en]
    • phát âm film film [en]
    • phát âm tissue tissue [en]
    • phát âm ligament ligament [en]
    • connective tissue

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

muscle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
myskl
  • phát âm muscle Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muscle Phát âm của Auroden (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscle trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • muscle ví dụ trong câu

    • Il muscle ses pectoraux pour avoir un joli buste

      phát âm Il muscle ses pectoraux pour avoir un joli buste Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le vélo développe les muscles de la jambe

      phát âm Le vélo développe les muscles de la jambe Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muscle

    • organe qui peut se contracter et permet les mouvements
    • ce même organe apparent sous la peau
    • force
  • Từ đồng nghĩa với muscle

muscle phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm muscle Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscle trong Tiếng Occitan

muscle phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm muscle Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscle trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry