Cách phát âm brawn

trong:
Filter language and accent
filter
brawn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brɔːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brawn
    Phát âm của dear (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dear

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brawn
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm brawn
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • brawn ví dụ trong câu

    • More brain than brawn

      phát âm More brain than brawn
      Phát âm của Huggleburger (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brawn

    • possessing muscular strength
  • Từ đồng nghĩa với brawn

    • phát âm muscle
      muscle [en]
    • phát âm flesh
      flesh [en]
    • phát âm strength
      strength [en]
    • phát âm meat
      meat [en]
    • phát âm beef
      beef [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brawn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt